TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

幽浮

yōufú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt U PHÙ

幽浮 nghĩa là UFO.

Nghĩa của 幽浮

yōufú

U PHÙDanh từ
  1. từ mượn UFO
  2. Vật thể bay không xác định
  3. Phi thuyền

Câu hỏi thường gặp

幽浮 nghĩa là gì?

幽浮 (yōufú) nghĩa là UFO.

幽浮 đọc thế nào?

幽浮 đọc là yōufú (pinyin).

Âm Hán Việt của 幽浮 là gì?

Âm Hán Việt của 幽浮 là "u phù".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.