TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

幽门螺杆菌

yōuménluógǎnjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 幽門螺桿菌

Âm Hán Việt U MÔN LOA CAN KHUẨN

幽门螺杆菌 nghĩa là vi khuẩn helicobacter pylori.

Nghĩa của 幽门螺杆菌

yōuménluógǎnjūn

U MÔN LOA CAN KHUẨNDanh từphồn thể 幽門螺桿菌
  1. Vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)

Câu hỏi thường gặp

幽门螺杆菌 nghĩa là gì?

幽门螺杆菌 (yōuménluógǎnjūn) nghĩa là vi khuẩn helicobacter pylori.

幽门螺杆菌 đọc thế nào?

幽门螺杆菌 đọc là yōuménluógǎnjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 幽门螺杆菌 là gì?

Âm Hán Việt của 幽门螺杆菌 là "u môn loa can khuẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.