幽闭恐惧 (yōubìkǒngjù) nghĩa là Chứng sợ không gian kín.
幽闭恐惧 đọc thế nào?
幽闭恐惧 đọc là yōubìkǒngjù (pinyin).
Âm Hán Việt của 幽闭恐惧 là gì?
Âm Hán Việt của 幽闭恐惧 là "u bế khủng cụ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.