广义
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 廣義
广义 nghĩa là nghĩa rộng, nghĩa tổng quát.
Nghĩa của 广义
guǎngyì
QUẢNG NGÃIDanh từ, Tính từ, Tên riêngphồn thể 廣義- Nghĩa rộng
- Nghĩa tổng quát
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 广义
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
广义 nghĩa là gì?
广义 (guǎngyì) nghĩa là nghĩa rộng, nghĩa tổng quát.
广义 đọc thế nào?
广义 đọc là guǎngyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 广义 là gì?
Âm Hán Việt của 广义 là "quảng ngãi".