TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

广告位

guǎnggàowèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 廣告位

Âm Hán Việt QUẢNG CÁO VỊ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quảng cáo vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

广告位 nghĩa là không gian quảng cáo, vị trí quảng cáo.

Nghĩa của 广告位

guǎnggàowèi

QUẢNG CÁO VỊphồn thể 廣告位
  1. Không gian quảng cáo; vị trí quảng cáo

Câu hỏi thường gặp

广告位 nghĩa là gì?

广告位 (guǎnggàowèi) nghĩa là không gian quảng cáo, vị trí quảng cáo.

广告位 đọc thế nào?

广告位 đọc là guǎnggàowèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 广告位 là gì?

Âm Hán Việt của 广告位 là "quảng cáo vị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.