TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

广告衫

guǎnggàoshān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 廣告衫

Âm Hán Việt QUẢNG CÁO SAM
Lượng từ đi kèm: 件 (jiàn)

广告衫 nghĩa là áo phông quảng cáo.

Nghĩa của 广告衫

guǎnggàoshān

QUẢNG CÁO SAMphồn thể 廣告衫
  1. Áo phông quảng cáo

Câu hỏi thường gặp

广告衫 nghĩa là gì?

广告衫 (guǎnggàoshān) nghĩa là áo phông quảng cáo.

广告衫 đọc thế nào?

广告衫 đọc là guǎnggàoshān (pinyin).

Âm Hán Việt của 广告衫 là gì?

Âm Hán Việt của 广告衫 là "quảng cáo sam".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.