TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

广场

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
guǎngchǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 廣場

Âm Hán Việt QUẢNG TRƯỜNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quảng trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

广场 nghĩa là quảng trường.

Nghĩa của 广场

guǎngchǎng

QUẢNG TRƯỜNGDanh từphồn thể 廣場
  1. Quảng trường

Câu hỏi thường gặp

广场 nghĩa là gì?

广场 (guǎngchǎng) nghĩa là quảng trường.

广场 đọc thế nào?

广场 đọc là guǎngchǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 广场 là gì?

Âm Hán Việt của 广场 là "quảng trường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.