TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

广州

Guǎngzhōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 廣州

Âm Hán Việt QUẢNG CHÂU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quảng châu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

广州 nghĩa là Thành phố phó tỉnh Quảng Châu, thủ phủ của Quảng Đông.

Nghĩa của 广州

Guǎngzhōu

QUẢNG CHÂUTên riêngphồn thể 廣州tên riêng
  1. Thành phố phó tỉnh Quảng Châu, thủ phủ của Quảng Đông

Câu ví dụ với 广州

  • 我刚到广州时,因不懂广州话,常常闹笑话。 Khi tôi mới đến Quảng Châu, vì không hiểu tiếng Quảng Châu, nên thường làm trò cười cho người khác.Tatoeba #3709281

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

广州 nghĩa là gì?

广州 (guǎngzhōu) nghĩa là Thành phố phó tỉnh Quảng Châu, thủ phủ của Quảng Đông.

广州 đọc thế nào?

广州 đọc là Guǎngzhōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 广州 là gì?

Âm Hán Việt của 广州 là "quảng châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.