TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

广播节目

guǎngbōjiémù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 廣播節目

Âm Hán Việt QUẢNG BÁ TIẾT MỤC

广播节目 nghĩa là chương trình phát thanh, chương trình phát sóng.

Nghĩa của 广播节目

guǎngbōjiémù

QUẢNG BÁ TIẾT MỤCphồn thể 廣播節目
  1. Chương trình phát thanh; chương trình phát sóng

Câu hỏi thường gặp

广播节目 nghĩa là gì?

广播节目 (guǎngbōjiémù) nghĩa là chương trình phát thanh, chương trình phát sóng.

广播节目 đọc thế nào?

广播节目 đọc là guǎngbōjiémù (pinyin).

Âm Hán Việt của 广播节目 là gì?

Âm Hán Việt của 广播节目 là "quảng bá tiết mục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.