广西
Phồn thể: 廣西
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quảng tây” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
广西 nghĩa là Khu tự trị Dân tộc Choang Quảng Tây 广西壮族自治区 ở nam trung quốc, giáp biên giới Việt Nam, viết tắt 桂, thủ phủ Nam Ninh 南宁.
Nghĩa của 广西
Guǎngxī
QUẢNG TÂYTên riêngphồn thể 廣西tên riêng- Khu tự trị Dân tộc Choang Quảng Tây 广西壮族自治区 ở nam trung quốc, giáp biên giới Việt Nam, viết tắt 桂, thủ phủ Nam Ninh 南宁
- Cho đến năm 1959, tỉnh Quảng Tây
- Tỉnh quảng tây trung quốc
Câu hỏi thường gặp
广西 nghĩa là gì?
广西 (guǎngxī) nghĩa là Khu tự trị Dân tộc Choang Quảng Tây 广西壮族自治区 ở nam trung quốc, giáp biên giới Việt Nam, viết tắt 桂, thủ phủ Nam Ninh 南宁.
广西 đọc thế nào?
广西 đọc là Guǎngxī (pinyin).
Âm Hán Việt của 广西 là gì?
Âm Hán Việt của 广西 là "quảng tây".