TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

广西

Guǎngxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 廣西

Âm Hán Việt QUẢNG TÂY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quảng tây” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

广西 nghĩa là Khu tự trị Dân tộc Choang Quảng Tây 广西壮族自治区 ở nam trung quốc, giáp biên giới Việt Nam, viết tắt 桂, thủ phủ Nam Ninh 南宁.

Nghĩa của 广西

Guǎngxī

QUẢNG TÂYTên riêngphồn thể 廣西tên riêng
  1. Khu tự trị Dân tộc Choang Quảng Tây 广西壮族自治区 ở nam trung quốc, giáp biên giới Việt Nam, viết tắt 桂, thủ phủ Nam Ninh 南宁
  2. Cho đến năm 1959, tỉnh Quảng Tây
  3. Tỉnh quảng tây trung quốc

Câu hỏi thường gặp

广西 nghĩa là gì?

广西 (guǎngxī) nghĩa là Khu tự trị Dân tộc Choang Quảng Tây 广西壮族自治区 ở nam trung quốc, giáp biên giới Việt Nam, viết tắt 桂, thủ phủ Nam Ninh 南宁.

广西 đọc thế nào?

广西 đọc là Guǎngxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 广西 là gì?

Âm Hán Việt của 广西 là "quảng tây".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.