庄园
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 莊園
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trang viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
庄园 nghĩa là trang viên, đất phong.
Nghĩa của 庄园
zhuāngyuán
TRANG VIÊNDanh từphồn thể 莊園- Trang viên
- Đất phong
- Biệt thự và công viên
Câu hỏi thường gặp
庄园 nghĩa là gì?
庄园 (zhuāngyuán) nghĩa là trang viên, đất phong.
庄园 đọc thế nào?
庄园 đọc là zhuāngyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 庄园 là gì?
Âm Hán Việt của 庄园 là "trang viên".