TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

庄园

zhuāngyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 莊園

Âm Hán Việt TRANG VIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trang viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

庄园 nghĩa là trang viên, đất phong.

Nghĩa của 庄园

zhuāngyuán

TRANG VIÊNDanh từphồn thể 莊園
  1. Trang viên
  2. Đất phong
  3. Biệt thự và công viên

Câu hỏi thường gặp

庄园 nghĩa là gì?

庄园 (zhuāngyuán) nghĩa là trang viên, đất phong.

庄园 đọc thế nào?

庄园 đọc là zhuāngyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 庄园 là gì?

Âm Hán Việt của 庄园 là "trang viên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.