庄稼
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 莊稼
庄稼 nghĩa là hoa màu.
Nghĩa của 庄稼
zhuāngjia
TRANG GIÁDanh từphồn thể 莊稼- Hoa màu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 庄稼
Đồng nghĩa
Từ ghép có 庄稼
Câu hỏi thường gặp
庄稼 nghĩa là gì?
庄稼 (zhuāngjia) nghĩa là hoa màu.
庄稼 đọc thế nào?
庄稼 đọc là zhuāngjia (pinyin).
Âm Hán Việt của 庄稼 là gì?
Âm Hán Việt của 庄稼 là "trang giá".