TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

庄家

zhuāngjiā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 莊家

Âm Hán Việt TRANG GIA

庄家 nghĩa là nhà nông, nhà cái.

Nghĩa của 庄家

zhuāngjiā

TRANG GIADanh từphồn thể 莊家
  1. Nhà nông
  2. Nhà cái (cờ bạc)

Câu hỏi thường gặp

庄家 nghĩa là gì?

庄家 (zhuāngjiā) nghĩa là nhà nông, nhà cái.

庄家 đọc thế nào?

庄家 đọc là zhuāngjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 庄家 là gì?

Âm Hán Việt của 庄家 là "trang gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.