TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

庆大霉素

qìngdàméisù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 慶大霉素

庆大霉素 nghĩa là Gentamycin (kháng sinh).

Nghĩa của 庆大霉素

qìngdàméisù

phồn thể 慶大霉素
  1. Gentamycin (kháng sinh)

Câu hỏi thường gặp

庆大霉素 nghĩa là gì?

庆大霉素 (qìngdàméisù) nghĩa là Gentamycin (kháng sinh).

庆大霉素 đọc thế nào?

庆大霉素 đọc là qìngdàméisù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.