序列
giọng máy của trình duyệt
序列 nghĩa là trình tự.
Nghĩa của 序列
xùliè
TỰ LIỆTDanh từ- Trình tự
Từ ghép có 序列
Câu hỏi thường gặp
序列 nghĩa là gì?
序列 (xùliè) nghĩa là trình tự.
序列 đọc thế nào?
序列 đọc là xùliè (pinyin).
Âm Hán Việt của 序列 là gì?
Âm Hán Việt của 序列 là "tự liệt".