序
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 广 (yểm) · bộ số 53 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿸广予 Mọi âm Hán Việt của chữ: tự
序 nghĩa là thứ tự, trình tự, mở đầu, ban đầu.
Nghĩa của 序
xù
TỰ- hình vị hạn chế Thứ tự; trình tự
- hình vị hạn chế Mở đầu; ban đầu
- Lời nói đầu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 序
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 序
Thành ngữ có 序
Câu hỏi thường gặp
序 nghĩa là gì?
序 (xù) nghĩa là thứ tự, trình tự, mở đầu, ban đầu.
序 đọc thế nào?
序 đọc là xù (pinyin).
Âm Hán Việt của 序 là gì?
Âm Hán Việt của 序 là "tự".