TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

序

xù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 广 (yểm) · bộ số 53 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿸广予 Mọi âm Hán Việt của chữ: tự

序 nghĩa là thứ tự, trình tự, mở đầu, ban đầu.

Nghĩa của 序

xù

TỰ
  1. hình vị hạn chế Thứ tự; trình tự
  2. hình vị hạn chế Mở đầu; ban đầu
  3. Lời nói đầu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 序

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 序

Thành ngữ có 序

  • 循序渐进 — Tuân theo trình tự, từng bước một (thành ngữ); tiến bộ vững chắc từng chút một
  • 秩序井然 — Trật tự hoàn hảo
  • 井然有序 — Mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng ngăn nắp
  • 先后顺序 — Trình tự theo thứ tự

Câu hỏi thường gặp

序 nghĩa là gì?

序 (xù) nghĩa là thứ tự, trình tự, mở đầu, ban đầu.

序 đọc thế nào?

序 đọc là xù (pinyin).

Âm Hán Việt của 序 là gì?

Âm Hán Việt của 序 là "tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.