TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

库德

Kùdé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 庫德

Âm Hán Việt KHỐ ĐỨC

库德 nghĩa là Nhóm dân tộc Kurd.

Nghĩa của 库德

Kùdé

KHỐ ĐỨCTên riêngphồn thể 庫德tên riêng
  1. Nhóm dân tộc Kurd

Câu hỏi thường gặp

库德 nghĩa là gì?

库德 (kùdé) nghĩa là Nhóm dân tộc Kurd.

库德 đọc thế nào?

库德 đọc là Kùdé (pinyin).

Âm Hán Việt của 库德 là gì?

Âm Hán Việt của 库德 là "khố đức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.