TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

库纳

kùnà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 庫納

Âm Hán Việt KHỐ NẠP

库纳 nghĩa là kuna.

Nghĩa của 库纳

kùnà

KHỐ NẠPDanh từphồn thể 庫納
  1. Kuna (đơn vị tiền tệ của Croatia)

Câu hỏi thường gặp

库纳 nghĩa là gì?

库纳 (kùnà) nghĩa là kuna.

库纳 đọc thế nào?

库纳 đọc là kùnà (pinyin).

Âm Hán Việt của 库纳 là gì?

Âm Hán Việt của 库纳 là "khố nạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.