应名 (yīngmíng) nghĩa là trên danh nghĩa, chỉ có tiếng.
应名 đọc thế nào?
应名 đọc là yīngmíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 应名 là gì?
Âm Hán Việt của 应名 là "ứng danh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.