TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

应战

yìngzhàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 應戰

Âm Hán Việt ỨNG CHIẾN

应战 nghĩa là nhận lời thách đấu.

Nghĩa của 应战

yìngzhàn

ỨNG CHIẾNĐộng từphồn thể 應戰
  1. Nhận lời thách đấu
  2. Đối mặt với tấn công và đáp trả
  3. Ứng chiến

Thành ngữ có 应战

  • 沉着应战 — Giữ bình tĩnh đối mặt với nghịch cảnh

Câu hỏi thường gặp

应战 nghĩa là gì?

应战 (yìngzhàn) nghĩa là nhận lời thách đấu.

应战 đọc thế nào?

应战 đọc là yìngzhàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 应战 là gì?

Âm Hán Việt của 应战 là "ứng chiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.