gần đây Thể hiện sự ủng hộ (cho thần tượng ca nhạc, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
应援 nghĩa là gì?
应援 (yìngyuán) nghĩa là cung cấp hỗ trợ.
应援 đọc thế nào?
应援 đọc là yìngyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 应援 là gì?
Âm Hán Việt của 应援 là "ứng viện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.