TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

应激反应

yìngjīfǎnyìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 應激反應

应激反应 nghĩa là căng thẳng.

Nghĩa của 应激反应

yìngjīfǎnyìng

Danh từphồn thể 應激反應
  1. sinh lý học, v.v. Căng thẳng

Câu hỏi thường gặp

应激反应 nghĩa là gì?

应激反应 (yìngjīfǎnyìng) nghĩa là căng thẳng.

应激反应 đọc thế nào?

应激反应 đọc là yìngjīfǎnyìng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.