TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

应用

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yìngyòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 應用

Âm Hán Việt ỨNG DỤNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ứng dụng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

应用 nghĩa là đưa vào sử dụng, áp dụng, thực tiễn, ứng dụng.

Nghĩa của 应用

yìngyòng

ỨNG DỤNGĐộng từ, Danh từ, Tính từphồn thể 應用
  1. Đưa vào sử dụng; áp dụng
  2. Thực tiễn; ứng dụng (khoa học, ngôn ngữ học, v.v.); sử dụng
  3. Ứng dụng; sử dụng thực tế
  4. tin học Ứng dụng
  5. Ứng dụng, sử dụng, áp dụng hoặc tận dụng
  6. Tính ứng dụng; tính thực tiễn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 应用

Đồng nghĩa

Từ ghép có 应用

Câu hỏi thường gặp

应用 nghĩa là gì?

应用 (yìngyòng) nghĩa là đưa vào sử dụng, áp dụng, thực tiễn, ứng dụng.

应用 đọc thế nào?

应用 đọc là yìngyòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 应用 là gì?

Âm Hán Việt của 应用 là "ứng dụng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.