应用程序 (yìngyòngchéngxù) nghĩa là chương trình, ứng dụng.
应用程序 đọc thế nào?
应用程序 đọc là yìngyòngchéngxù (pinyin).
Âm Hán Việt của 应用程序 là gì?
Âm Hán Việt của 应用程序 là "ứng dụng trình tự".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.