Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ứng đáp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
应答 nghĩa là trả lời, phản hồi, phản ứng, đáp lại.
Nghĩa của 应答
yìngdá
ỨNG ĐÁPĐộng từphồn thể 應答
Trả lời; phản hồi
Phản ứng, đáp lại; gợi ra một phản ứng
Câu hỏi thường gặp
应答 nghĩa là gì?
应答 (yìngdá) nghĩa là trả lời, phản hồi, phản ứng, đáp lại.
应答 đọc thế nào?
应答 đọc là yìngdá (pinyin).
Âm Hán Việt của 应答 là gì?
Âm Hán Việt của 应答 là "ứng đáp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.