TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

应运

yìngyùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 應運

Âm Hán Việt ỨNG VẬN

应运 nghĩa là thuận theo số mệnh.

Nghĩa của 应运

yìngyùn

ỨNG VẬNphồn thể 應運
  1. Thuận theo số mệnh
  2. Theo yêu cầu của tình huống
  3. Đúng thời điểm; đúng dịp

Thành ngữ có 应运

  • 应运而生 — Xuất hiện để đáp ứng vận mệnh lịch sử

Câu hỏi thường gặp

应运 nghĩa là gì?

应运 (yìngyùn) nghĩa là thuận theo số mệnh.

应运 đọc thế nào?

应运 đọc là yìngyùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 应运 là gì?

Âm Hán Việt của 应运 là "ứng vận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.