TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

底蕴

dǐyùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 底蘊

Âm Hán Việt ĐỂ UẨN

底蕴 nghĩa là thông tin bên trong, chi tiết cụ thể.

Nghĩa của 底蕴

dǐyùn

ĐỂ UẨNDanh từphồn thể 底蘊
  1. Thông tin bên trong
  2. Chi tiết cụ thể

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 底蕴

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

底蕴 nghĩa là gì?

底蕴 (dǐyùn) nghĩa là thông tin bên trong, chi tiết cụ thể.

底蕴 đọc thế nào?

底蕴 đọc là dǐyùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 底蕴 là gì?

Âm Hán Việt của 底蕴 là "để uẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.