TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

底部

dǐbù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỂ BỘ

底部 nghĩa là đáy.

Nghĩa của 底部

dǐbù

ĐỂ BỘDanh từ
  1. Đáy

Câu hỏi thường gặp

底部 nghĩa là gì?

底部 (dǐbù) nghĩa là đáy.

底部 đọc thế nào?

底部 đọc là dǐbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 底部 là gì?

Âm Hán Việt của 底部 là "để bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.