Cùng nghĩa với từ Hán Việt “canh ngọ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
庚午 nghĩa là Năm thứ bảy Canh Ngọ của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1990 hoặc 2050.
Nghĩa của 庚午
gēngwǔ
CANH NGỌDanh từ
Năm thứ bảy Canh Ngọ của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1990 hoặc 2050
Câu hỏi thường gặp
庚午 nghĩa là gì?
庚午 (gēngwǔ) nghĩa là Năm thứ bảy Canh Ngọ của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1990 hoặc 2050.
庚午 đọc thế nào?
庚午 đọc là gēngwǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 庚午 là gì?
Âm Hán Việt của 庚午 là "canh ngọ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.