TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

庞氏

Pángshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龐氏

Âm Hán Việt BÀNG THỊ

庞氏 nghĩa là Ponzi (tên).

Nghĩa của 庞氏

Pángshì

BÀNG THỊphồn thể 龐氏tên riêng
  1. Ponzi (tên)
  2. Pond's (thương hiệu sản phẩm chăm sóc da), cũng viết 旁氏

Câu hỏi thường gặp

庞氏 nghĩa là gì?

庞氏 (pángshì) nghĩa là Ponzi (tên).

庞氏 đọc thế nào?

庞氏 đọc là Pángshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 庞氏 là gì?

Âm Hán Việt của 庞氏 là "bàng thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.