TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

庞涓

Páng Juān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龐涓

Âm Hán Việt BÀNG QUYÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bàng quyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

庞涓 nghĩa là Bàng Quyên (?-342 TCN), lãnh đạo quân sự và chiến lược gia của trường phái Tung Hoành 纵横家 (Zònghéngjiā) trong thời Chiến Quốc (425-221 TCN).

Nghĩa của 庞涓

Páng Juān

BÀNG QUYÊNphồn thể 龐涓tên riêng
  1. Bàng Quyên (?-342 TCN), lãnh đạo quân sự và chiến lược gia của trường phái Tung Hoành 纵横家 (Zònghéngjiā) trong thời Chiến Quốc (425-221 TCN)

Câu hỏi thường gặp

庞涓 nghĩa là gì?

庞涓 (páng juān) nghĩa là Bàng Quyên (?-342 TCN), lãnh đạo quân sự và chiến lược gia của trường phái Tung Hoành 纵横家 (Zònghéngjiā) trong thời Chiến Quốc (425-221 TCN).

庞涓 đọc thế nào?

庞涓 đọc là Páng Juān (pinyin).

Âm Hán Việt của 庞涓 là gì?

Âm Hán Việt của 庞涓 là "bàng quyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.