TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

废话

fèihuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 廢話

Âm Hán Việt PHẾ THOẠI

废话 nghĩa là vô nghĩa, vớ vẩn, thật vậy sao, không đùa chứ.

Nghĩa của 废话

fèihuà

PHẾ THOẠIDanh từ, Động từ, Thán từphồn thể 廢話
  1. Vô nghĩa; vớ vẩn; lời thừa
  2. Thật vậy sao!; Không đùa chứ! (mỉa mai nhẹ nhàng)

Từ ghép có 废话

Câu ví dụ với 废话

  • 我曾说过的废话当中那是最愚蠢的一句。 Đó là điều ngu nhất mà tôi đã từng nói (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #899750

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

废话 nghĩa là gì?

废话 (fèihuà) nghĩa là vô nghĩa, vớ vẩn, thật vậy sao, không đùa chứ.

废话 đọc thế nào?

废话 đọc là fèihuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 废话 là gì?

Âm Hán Việt của 废话 là "phế thoại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.