TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

度过

dùguò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 度過

Âm Hán Việt ĐỘ QUÁ

度过 nghĩa là trải qua, dành.

Nghĩa của 度过

dùguò

ĐỘ QUÁĐộng từphồn thể 度過
  1. Trải qua
  2. Dành (thời gian)
  3. Sống sót
  4. Vượt qua

Câu ví dụ với 度过

  • 他非常担忧自己会在医院度过圣诞节。 Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện.Tatoeba #8700787
  • 他在读书中度过夜晚. anh ấy dành cả buổi tối đọc sách (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #347116

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

度过 nghĩa là gì?

度过 (dùguò) nghĩa là trải qua, dành.

度过 đọc thế nào?

度过 đọc là dùguò (pinyin).

Âm Hán Việt của 度过 là gì?

Âm Hán Việt của 度过 là "độ quá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.