度过
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 度過
度过 nghĩa là trải qua, dành.
Nghĩa của 度过
dùguò
ĐỘ QUÁĐộng từphồn thể 度過- Trải qua
- Dành (thời gian)
- Sống sót
- Vượt qua
Câu ví dụ với 度过
- 他非常担忧自己会在医院度过圣诞节。 Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện.Tatoeba #8700787
- 他在读书中度过夜晚. anh ấy dành cả buổi tối đọc sách (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #347116
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
度过 nghĩa là gì?
度过 (dùguò) nghĩa là trải qua, dành.
度过 đọc thế nào?
度过 đọc là dùguò (pinyin).
Âm Hán Việt của 度过 là gì?
Âm Hán Việt của 度过 là "độ quá".