TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

康乃狄克

Kāngnǎidíkè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHANG NÃI ĐỊCH KHẮC

康乃狄克 nghĩa là bang của mỹ.

Nghĩa của 康乃狄克

Kāngnǎidíkè

KHANG NÃI ĐỊCH KHẮCTên riêngtên riêng
  1. Đài Loan Connecticut, bang của Mỹ

Câu hỏi thường gặp

康乃狄克 nghĩa là gì?

康乃狄克 (kāngnǎidíkè) nghĩa là bang của mỹ.

康乃狄克 đọc thế nào?

康乃狄克 đọc là Kāngnǎidíkè (pinyin).

Âm Hán Việt của 康乃狄克 là gì?

Âm Hán Việt của 康乃狄克 là "khang nãi địch khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.