TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

康拜因

kāngbàiyīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHANG BÁI NHÂN

康拜因 nghĩa là máy liên hợp.

Nghĩa của 康拜因

kāngbàiyīn

KHANG BÁI NHÂNDanh từ
  1. từ mượn Máy liên hợp (tức máy gặt đập liên hợp)

Câu hỏi thường gặp

康拜因 nghĩa là gì?

康拜因 (kāngbàiyīn) nghĩa là máy liên hợp.

康拜因 đọc thế nào?

康拜因 đọc là kāngbàiyīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 康拜因 là gì?

Âm Hán Việt của 康拜因 là "khang bái nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.