TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

康斯坦茨

Kāngsītǎncí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHANG TƯ THẢN TỲ

康斯坦茨 nghĩa là Konstanz (Germany).

Nghĩa của 康斯坦茨

Kāngsītǎncí

KHANG TƯ THẢN TỲtên riêng
  1. Konstanz (Germany)

Câu hỏi thường gặp

康斯坦茨 nghĩa là gì?

康斯坦茨 (kāngsītǎncí) nghĩa là Konstanz (Germany).

康斯坦茨 đọc thế nào?

康斯坦茨 đọc là Kāngsītǎncí (pinyin).

Âm Hán Việt của 康斯坦茨 là gì?

Âm Hán Việt của 康斯坦茨 là "khang tư thản tỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.