康涅狄格州 (kāngnièdígézhōu) nghĩa là tiểu bang của mỹ.
康涅狄格州 đọc thế nào?
康涅狄格州 đọc là Kāngnièdígézhōu (pinyin).
Âm Hán Việt của 康涅狄格州 là gì?
Âm Hán Việt của 康涅狄格州 là "khang niết địch cách châu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.