TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

廉耻

liánchǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 廉恥

Âm Hán Việt LIÊM SỈ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liêm sỉ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

廉耻 nghĩa là liêm sỉ, cảm giác liêm sỉ.

Nghĩa của 廉耻

liánchǐ

LIÊM SỈDanh từphồn thể 廉恥
  1. Liêm sỉ
  2. Cảm giác liêm sỉ

Thành ngữ có 廉耻

  • 礼义廉耻 — Ý thức về sự đúng mực, chính nghĩa, liêm chính và danh dự (tức là bốn nguyên tắc xã hội, 四维 (sìwéi))

Câu hỏi thường gặp

廉耻 nghĩa là gì?

廉耻 (liánchǐ) nghĩa là liêm sỉ, cảm giác liêm sỉ.

廉耻 đọc thế nào?

廉耻 đọc là liánchǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 廉耻 là gì?

Âm Hán Việt của 廉耻 là "liêm sỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.