廉耻
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 廉恥
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liêm sỉ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
廉耻 nghĩa là liêm sỉ, cảm giác liêm sỉ.
Nghĩa của 廉耻
liánchǐ
LIÊM SỈDanh từphồn thể 廉恥- Liêm sỉ
- Cảm giác liêm sỉ
Thành ngữ có 廉耻
- 礼义廉耻 — Ý thức về sự đúng mực, chính nghĩa, liêm chính và danh dự (tức là bốn nguyên tắc xã hội, 四维 (sìwéi))
Câu hỏi thường gặp
廉耻 nghĩa là gì?
廉耻 (liánchǐ) nghĩa là liêm sỉ, cảm giác liêm sỉ.
廉耻 đọc thế nào?
廉耻 đọc là liánchǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 廉耻 là gì?
Âm Hán Việt của 廉耻 là "liêm sỉ".