TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

廉颇

Lián Pō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 廉頗

Âm Hán Việt LIÊM PHA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liêm pha” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

廉颇 nghĩa là Liêm Pha (327-243 TCN), danh tướng nước Triệu 赵国, nhiều lần chiến thắng nước Tần 秦国 và nước Tề 齐国.

Nghĩa của 廉颇

Lián Pō

LIÊM PHAphồn thể 廉頗tên riêng
  1. Liêm Pha (327-243 TCN), danh tướng nước Triệu 赵国, nhiều lần chiến thắng nước Tần 秦国 và nước Tề 齐国

Câu hỏi thường gặp

廉颇 nghĩa là gì?

廉颇 (lián pō) nghĩa là Liêm Pha (327-243 TCN), danh tướng nước Triệu 赵国, nhiều lần chiến thắng nước Tần 秦国 và nước Tề 齐国.

廉颇 đọc thế nào?

廉颇 đọc là Lián Pō (pinyin).

Âm Hán Việt của 廉颇 là gì?

Âm Hán Việt của 廉颇 là "liêm pha".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.