建业
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 建業
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiến nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
建业 nghĩa là Tên cũ của Nam Kinh, gọi là Kiến Khang 建康 hoặc Kiến Nghiệp trong thời Đông Tấn (317-420).
Nghĩa của 建业
Jiànyè
KIẾN NGHIỆPTên riêngphồn thể 建業tên riêng- Tên cũ của Nam Kinh, gọi là Kiến Khang 建康 hoặc Kiến Nghiệp trong thời Đông Tấn (317-420)
Câu hỏi thường gặp
建业 nghĩa là gì?
建业 (jiànyè) nghĩa là Tên cũ của Nam Kinh, gọi là Kiến Khang 建康 hoặc Kiến Nghiệp trong thời Đông Tấn (317-420).
建业 đọc thế nào?
建业 đọc là Jiànyè (pinyin).
Âm Hán Việt của 建业 là gì?
Âm Hán Việt của 建业 là "kiến nghiệp".