TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

建文

Jiàn Wén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIẾN VĂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiến văn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

建文 nghĩa là Hoàng đế Kiến Văn, niên hiệu của Minh đế thứ hai Chu Doãn Văn 朱允炆 (Zhū Yǔnwén) (1377-1402), trị vì 1398-1402.

Nghĩa của 建文

Jiàn Wén

KIẾN VĂNTên riêngtên riêng
  1. Hoàng đế Kiến Văn, niên hiệu của Minh đế thứ hai Chu Doãn Văn 朱允炆 (Zhū Yǔnwén) (1377-1402), trị vì 1398-1402

Câu hỏi thường gặp

建文 nghĩa là gì?

建文 (jiàn wén) nghĩa là Hoàng đế Kiến Văn, niên hiệu của Minh đế thứ hai Chu Doãn Văn 朱允炆 (Zhū Yǔnwén) (1377-1402), trị vì 1398-1402.

建文 đọc thế nào?

建文 đọc là Jiàn Wén (pinyin).

Âm Hán Việt của 建文 là gì?

Âm Hán Việt của 建文 là "kiến văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.