TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

建筑群

jiànzhùqún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 建築群

Âm Hán Việt KIẾN TRÚC QUẦN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiến trúc quần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

建筑群 nghĩa là quần thể kiến trúc.

Nghĩa của 建筑群

jiànzhùqún

KIẾN TRÚC QUẦNDanh từphồn thể 建築群
  1. Quần thể kiến trúc

Câu hỏi thường gặp

建筑群 nghĩa là gì?

建筑群 (jiànzhùqún) nghĩa là quần thể kiến trúc.

建筑群 đọc thế nào?

建筑群 đọc là jiànzhùqún (pinyin).

Âm Hán Việt của 建筑群 là gì?

Âm Hán Việt của 建筑群 là "kiến trúc quần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.