TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

开伯尔

Kāibó'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 開伯爾

Âm Hán Việt KHAI BÁ NHĨ

开伯尔 nghĩa là tỉnh khyber của pakistan.

Nghĩa của 开伯尔

Kāibó'ěr

KHAI BÁ NHĨphồn thể 開伯爾tên riêng
  1. Tỉnh Khyber của Pakistan
  2. Tỉnh Biên giới Tây Bắc

Câu hỏi thường gặp

开伯尔 nghĩa là gì?

开伯尔 (kāibó'ěr) nghĩa là tỉnh khyber của pakistan.

开伯尔 đọc thế nào?

开伯尔 đọc là Kāibó'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 开伯尔 là gì?

Âm Hán Việt của 开伯尔 là "khai bá nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.