TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

开先

kāixiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 開先

Âm Hán Việt KHAI TIÊN

开先 nghĩa là lúc đầu.

Nghĩa của 开先

kāixiān

KHAI TIÊNPhó từphồn thể 開先
  1. Lúc đầu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 开先

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

开先 nghĩa là gì?

开先 (kāixiān) nghĩa là lúc đầu.

开先 đọc thế nào?

开先 đọc là kāixiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 开先 là gì?

Âm Hán Việt của 开先 là "khai tiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.