TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

开发周期

kāifāzhōuqī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 開發周期, 開發週期

Âm Hán Việt KHAI PHÁT CHU KỲ

开发周期 nghĩa là chu kỳ phát triển, giai đoạn phát triển.

Nghĩa của 开发周期

kāifāzhōuqī

KHAI PHÁT CHU KỲphồn thể 開發周期
  1. Chu kỳ phát triển
  2. Giai đoạn phát triển
  3. Cũng viết 开发周期

kāifāzhōuqī

KHAI PHÁT CHU KỲphồn thể 開發週期
  1. Chu kỳ phát triển
  2. Giai đoạn phát triển

Câu hỏi thường gặp

开发周期 nghĩa là gì?

开发周期 (kāifāzhōuqī) nghĩa là chu kỳ phát triển, giai đoạn phát triển.

开发周期 đọc thế nào?

开发周期 đọc là kāifāzhōuqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 开发周期 là gì?

Âm Hán Việt của 开发周期 là "khai phát chu kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.