TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

开发区

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kāifāqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 開發區

Âm Hán Việt KHAI PHÁT KHU

开发区 nghĩa là khu phát triển.

Nghĩa của 开发区

kāifāqū

KHAI PHÁT KHUDanh từphồn thể 開發區
  1. Khu phát triển

Câu hỏi thường gặp

开发区 nghĩa là gì?

开发区 (kāifāqū) nghĩa là khu phát triển.

开发区 đọc thế nào?

开发区 đọc là kāifāqū (pinyin).

Âm Hán Việt của 开发区 là gì?

Âm Hán Việt của 开发区 là "khai phát khu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.