开发区
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 開發區
开发区 nghĩa là khu phát triển.
Nghĩa của 开发区
kāifāqū
KHAI PHÁT KHUDanh từphồn thể 開發區- Khu phát triển
Câu hỏi thường gặp
开发区 nghĩa là gì?
开发区 (kāifāqū) nghĩa là khu phát triển.
开发区 đọc thế nào?
开发区 đọc là kāifāqū (pinyin).
Âm Hán Việt của 开发区 là gì?
Âm Hán Việt của 开发区 là "khai phát khu".