开国功臣
Phồn thể: 開國功臣
开国功臣 nghĩa là Công thần lập quốc xuất sắc (danh hiệu trao để thưởng tướng lĩnh trung thành hoặc chư hầu của triều đại hoặc quốc gia mới).
Nghĩa của 开国功臣
kāiguógōngchén
KHAI QUỐC CÔNG THẦNphồn thể 開國功臣- Công thần lập quốc xuất sắc (danh hiệu trao để thưởng tướng lĩnh trung thành hoặc chư hầu của triều đại hoặc quốc gia mới)
Câu hỏi thường gặp
开国功臣 nghĩa là gì?
开国功臣 (kāiguógōngchén) nghĩa là Công thần lập quốc xuất sắc (danh hiệu trao để thưởng tướng lĩnh trung thành hoặc chư hầu của triều đại hoặc quốc gia mới).
开国功臣 đọc thế nào?
开国功臣 đọc là kāiguógōngchén (pinyin).
Âm Hán Việt của 开国功臣 là gì?
Âm Hán Việt của 开国功臣 là "khai quốc công thần".