Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khai cuộc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
开局 nghĩa là khai cuộc.
Nghĩa của 开局
kāijú
KHAI CUỘCDanh từ, Động từphồn thể 開局
Khai cuộc (cờ vua, v.v.)
Giai đoạn đầu của trò chơi, trận đấu, công việc, hoạt động, v.v.
Câu hỏi thường gặp
开局 nghĩa là gì?
开局 (kāijú) nghĩa là khai cuộc.
开局 đọc thế nào?
开局 đọc là kāijú (pinyin).
Âm Hán Việt của 开局 là gì?
Âm Hán Việt của 开局 là "khai cuộc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.