开幕词 nghĩa là Bài phát biểu khai mạc (tại một hội nghị).
Nghĩa của 开幕词
kāimùcí
KHAI MẠC TỪphồn thể 開幕詞
Bài phát biểu khai mạc (tại một hội nghị)
Câu hỏi thường gặp
开幕词 nghĩa là gì?
开幕词 (kāimùcí) nghĩa là Bài phát biểu khai mạc (tại một hội nghị).
开幕词 đọc thế nào?
开幕词 đọc là kāimùcí (pinyin).
Âm Hán Việt của 开幕词 là gì?
Âm Hán Việt của 开幕词 là "khai mạc từ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.