本次列车开往中山公园。Chuyến xe lửa này sẽ đi đến công viên ZhongShan.Tatoeba #3537669
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
开往 nghĩa là gì?
开往 (kāiwǎng) nghĩa là rời đi hướng đến, đi về phía.
开往 đọc thế nào?
开往 đọc là kāiwǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 开往 là gì?
Âm Hán Việt của 开往 là "khai vãng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.